Các hình thức thanh toán trong thương mại quốc tế đóng vai trò then chốt, quyết định mức độ an toàn, chi phí và dòng tiền cho cả người xuất khẩu và người nhập khẩu. Trong bối cảnh Việt Nam đạt kim ngạch xuất nhập khẩu kỷ lục hướng tới 920-950 tỷ USD năm 2026, việc lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp giúp giảm rủi ro, tận dụng FTA và hỗ trợ chuyển đổi số ngân hàng. Các phương thức chính được quy định theo Luật Thương mại 2005 (hợp nhất 2025), Luật Các tổ chức tín dụng, UCP 600 (ICC) và thực tiễn quốc tế, vẫn duy trì ổn định từ các năm trước nhưng tích hợp công nghệ số mạnh mẽ hơn.
1. Phương thức chuyển tiền (Remittance / T/T – Telegraphic Transfer)
Đây là hình thức phổ biến nhất hiện nay tại Việt Nam, đặc biệt với đối tác tin cậy lâu năm. Người nhập khẩu yêu cầu ngân hàng chuyển tiền (thường qua SWIFT) cho người xuất khẩu trước (T/T advance) hoặc sau khi giao hàng (T/T after shipment). Có hai loại: trả trước (Advance Payment) và trả sau (Deferred Payment).
Ưu điểm: Nhanh chóng (1-3 ngày), chi phí thấp (phí ngân hàng khoảng 0.1-0.5%), dễ thực hiện qua ngân hàng số. Nhược điểm: Rủi ro cao cho bên trả trước (người xuất khẩu có thể không giao hàng) hoặc bên trả sau (người nhập khẩu chậm thanh toán). Áp dụng: Thường dùng cho giao dịch nhỏ, đối tác quen thuộc, hoặc xuất khẩu hàng hóa giá trị thấp. Năm 2026, T/T chiếm tỷ lệ lớn nhờ hệ thống NAPAS và liên kết quốc tế.
>> Tham khảo: Hóa đơn điện tử; Báo giá hóa đơn điện tử.
2. Phương thức thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
L/C là phương thức an toàn nhất, được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong thương mại quốc tế. Ngân hàng người nhập khẩu (ngân hàng phát hành) cam kết thanh toán cho người xuất khẩu nếu họ xuất trình bộ chứng từ hợp lệ theo UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits).
Các loại phổ biến:
- L/C không hủy ngang (Irrevocable L/C).
- L/C xác nhận (Confirmed L/C) – ngân hàng xác nhận thêm bảo đảm.
- L/C có thể chuyển nhượng (Transferable L/C).
- L/C dự phòng (Standby L/C) – dùng làm bảo lãnh.
Ưu điểm: Bảo vệ cả hai bên – người xuất khẩu chắc chắn nhận tiền nếu chứng từ đúng, người nhập khẩu chỉ trả khi nhận hàng qua chứng từ. Nhược điểm: Chi phí cao (phí mở L/C 0.1-0.5%/năm, phí xác nhận thêm), thủ tục phức tạp, thời gian dài (kiểm tra chứng từ 5-7 ngày). Áp dụng: Phổ biến với giao dịch lớn, đối tác mới, thị trường rủi ro cao (như châu Phi, Nam Mỹ). Tại Việt Nam, L/C vẫn được ưa chuộng dù số hóa (e-L/C) đang tăng.
>> Tham khảo: Cách tính thuế TNCN năm 2026 theo mức giảm trừ gia cảnh mới nhất.
3. Phương thức nhờ thu (Collection of Payment)

Người xuất khẩu gửi hàng và ủy thác ngân hàng thu tiền từ người nhập khẩu qua bộ chứng từ (hối phiếu, vận đơn…). Có hai loại:
- D/P (Documents against Payment): Trả tiền ngay để nhận chứng từ.
- D/A (Documents against Acceptance): Chấp nhận hối phiếu kỳ hạn để nhận chứng từ, trả sau.
Ưu điểm: Chi phí thấp hơn L/C, người xuất khẩu kiểm soát chứng từ đến khi nhận tiền/chấp nhận. Nhược điểm: Rủi ro cho người xuất khẩu nếu người nhập khẩu từ chối thanh toán (hàng đã đến cảng). Áp dụng: Dùng cho đối tác trung bình tin cậy, giao dịch vừa và nhỏ. Phổ biến hơn T/T trả sau.
>> Tham khảo: Tra cứu hóa đơn; Tra cứu hóa đơn điện tử.
4. Phương thức ghi sổ (Open Account / O/A)
Người xuất khẩu giao hàng trước, gửi hóa đơn, người nhập khẩu thanh toán sau theo thời hạn thỏa thuận (30-180 ngày). Thường kết hợp với bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.
Ưu điểm: Thuận lợi cho người nhập khẩu (dùng vốn người bán), tăng sức cạnh tranh cho người xuất khẩu. Nhược điểm: Rủi ro cao nhất cho người xuất khẩu (không thanh toán). Áp dụng: Chỉ dùng với đối tác rất tin cậy, lâu năm, hoặc có bảo hiểm tín dụng (ECIC Việt Nam). Ít dùng ở thị trường mới.
5. Các hình thức khác và xu hướng 2026
- CAD (Cash Against Documents): Giao chứng từ trả tiền ngay, tương tự D/P nhưng ít dùng hơn.
- Thanh toán bù trừ (Countertrade): Hàng đổi hàng hoặc bù trừ, phổ biến biên giới Việt-Trung.
- Thanh toán điện tử và số hóa: Với sự phát triển của NAPAS, VietQR Global, liên kết ASEAN (PromptPay Thái Lan, PayNow Singapore), thanh toán xuyên biên giới nhanh chóng hơn. Visa và các ngân hàng Việt Nam thúc đẩy multi-currency cards, mobile wallets cho thanh toán B2B. Cross-border QR và e-invoicing (Nghị định 70/2025/NĐ-CP) hỗ trợ thanh toán tự động.
>> Tham khảo: Hướng dẫn lập tờ khai thuế cho hộ kinh doanh.
Lưu ý khi lựa chọn:
- Rủi ro: Người xuất khẩu ưu tiên L/C hoặc D/P; người nhập khẩu thích O/A hoặc T/T trả sau.
- Chi phí và thời gian: T/T nhanh và rẻ nhất; L/C an toàn nhưng đắt.
- Quy định Việt Nam: Tuân thủ quản lý ngoại hối (Nghị định 70/2014/NĐ-CP sửa đổi), kê khai hải quan (phương thức thanh toán trên tờ khai: LC, T/T, D/P…).
- Khuyến nghị: Kết hợp bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, kiểm tra đối tác qua tham chiếu ngân hàng.
Tóm lại, không có phương thức nào hoàn hảo tuyệt đối; lựa chọn phụ thuộc vào mối quan hệ, giá trị giao dịch và rủi ro. Với chuyển đổi số năm 2026, các hình thức truyền thống như L/C và T/T vẫn thống trị nhưng tích hợp công nghệ (e-L/C, SWIFT GPI) giúp nhanh chóng, minh bạch hơn. Doanh nghiệp Việt Nam nên tham khảo ngân hàng (Vietcombank, BIDV, ACB…) để tối ưu hóa.
Kết luận
Mọi thắc mắc hoặc muốn được tư vấn muốn được tư vấn về phần mềm hóa đơn điện tử E-invoice hoàn toàn miễn phí, Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:
CÔNG TY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÁI SƠN
- Địa chỉ: Số 15, phố Đặng Thùy Trâm, phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
- Tổng đài HTKH: 1900 4767 – 1900 4768
- Tel : 024.37545222
- Fax: 024.37545223
- Website: https://einvoice.vn/
Để lại một phản hồi