Trong thương mại quốc tế, giá FOB (Free On Board – Giao hàng lên tàu) và giá CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí) là hai điều kiện giao hàng phổ biến nhất theo Incoterms 2020 (International Commercial Terms) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Hai điều kiện này quyết định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán (xuất khẩu) và người mua (nhập khẩu), ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành hàng hóa và chiến lược kinh doanh. Năm 2025, với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và chuỗi cung ứng toàn cầu, việc lựa chọn FOB hay CIF càng quan trọng để tối ưu chi phí logistics, đặc biệt khi cước vận tải biển biến động mạnh sau đại dịch và xung đột địa chính trị.
>> Tham khảo: Tổng hợp các loại thuế xuất nhập khẩu 2025.
1. Định Nghĩa Và Điểm Giao Hàng
Giá FOB (Free On Board): Người bán chịu trách nhiệm giao hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu được chỉ định. Điểm chuyển giao rủi ro là khi hàng hóa qua lan can tàu (rail of the ship) tại cảng đi. Từ đó, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro vận chuyển tiếp theo. Giá FOB chỉ bao gồm giá hàng hóa + chi phí vận chuyển nội địa + thủ tục xuất khẩu + phí xếp hàng lên tàu.
Giá CIF (Cost, Insurance and Freight): Người bán chịu trách nhiệm chi trả tiền hàng, bảo hiểm và cước vận tải biển đến cảng đích được chỉ định. Điểm chuyển giao rủi ro vẫn là khi hàng qua lan can tàu tại cảng đi (giống FOB), nhưng người bán phải mua bảo hiểm tối thiểu (Institute Cargo Clauses C – ICC C) và trả cước đến cảng đến. Người mua chịu chi phí dỡ hàng, thuế nhập khẩu và vận chuyển nội địa tại nước nhập.
Sự khác biệt lớn nhất: Với FOB, người mua kiểm soát vận chuyển từ cảng xuất; với CIF, người bán kiểm soát đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao sớm hơn (tại cảng đi).
>> Tham khảo: Hóa đơn điện tử; Báo giá hóa đơn điện tử.
2. Trách Nhiệm Của Các Bên
| Nội dung trách nhiệm | FOB (Người bán) | FOB (Người mua) | CIF (Người bán) | CIF (Người mua) |
|---|---|---|---|---|
| Thủ tục xuất khẩu | Có | Không | Có | Không |
| Vận chuyển nội địa đến cảng xuất | Có | Không | Có | Không |
| Xếp hàng lên tàu | Có | Không | Có | Không |
| Cước vận tải biển | Không | Có | Có | Không |
| Bảo hiểm hàng hóa | Không | Có | Có (tối thiểu ICC C) | Có thể mua thêm (nếu muốn) |
| Thủ tục nhập khẩu | Không | Có | Không | Có |
| Vận chuyển nội địa từ cảng nhập | Không | Có | Không | Có |
| Dỡ hàng tại cảng đích | Không | Có | Không | Có |
Như vậy, FOB chuyển nhiều trách nhiệm hơn cho người mua ngay từ cảng xuất, trong khi CIF người bán chịu thêm cước phí và bảo hiểm đến cảng đích.
3. Chi Phí Và Cách Tính Giá

Giá FOB: Giá FOB = Giá xuất xưởng + Chi phí vận chuyển nội địa + Phí xếp dỡ tại cảng xuất + Thủ tục hải quan xuất khẩu. Ví dụ: Hàng hóa giá xuất xưởng 100.000 USD, vận chuyển nội địa 5.000 USD, phí cảng 2.000 USD → Giá FOB = 107.000 USD. Người mua cộng thêm cước biển (ví dụ 10.000 USD) + bảo hiểm (1.000 USD) + phí nhập khẩu → Tổng chi phí thực tế cao hơn.
Giá CIF: Giá CIF = Giá FOB + Cước vận tải biển + Bảo hiểm. Ví dụ: Giá FOB 107.000 USD + Cước biển 10.000 USD + Bảo hiểm 1.100 USD (1% giá trị hàng + cước) → Giá CIF = 118.100 USD. Người mua chỉ cộng thêm phí dỡ hàng, thuế nhập khẩu và vận chuyển nội địa.
Ưu điểm CIF: Người mua biết trước tổng chi phí đến cảng đích (trừ thuế nhập khẩu). Nhược điểm: Người bán thường cộng thêm biên lợi nhuận vào cước và bảo hiểm (5-10%), khiến giá CIF cao hơn thực tế.
>> Tham khảo: So sánh Thông tư 99/2025/TT-BTC và Thông tư 200/2014/TT-BTC.
4. Rủi Ro Và Bảo Hiểm
Điểm chuyển giao rủi ro giống nhau: Khi hàng qua lan can tàu tại cảng xuất.
- FOB: Người mua chịu rủi ro từ đó → Phải mua bảo hiểm toàn diện (ICC A) để bảo vệ hàng hóa. Nếu hàng hỏng trên biển, người mua chịu thiệt.
- CIF: Người bán mua bảo hiểm tối thiểu (ICC C – chỉ bồi thường tổn thất tổng bộ, va đập lớn), nhưng rủi ro đã chuyển cho người mua → Người mua thường phải mua thêm bảo hiểm bổ sung (Buyer’s Interest Insurance) để tránh rủi ro.
Năm 2025, với biến động cước biển (tăng 20-50% do xung đột Biển Đỏ), FOB giúp người mua linh hoạt chọn hãng tàu giá rẻ, trong khi CIF cố định chi phí nhưng có thể cao hơn.
>> Tham khảo: Tra cứu hóa đơn; Tra cứu hóa đơn điện tử.
5. Ưu Nhược Điểm Của FOB Và CIF
Ưu điểm FOB:
- Người mua kiểm soát toàn bộ vận chuyển → Chọn hãng tàu uy tín, giá rẻ, lịch trình phù hợp.
- Chi phí thấp hơn (người bán không cộng biên lợi nhuận vào cước và bảo hiểm).
- Linh hoạt cao, đặc biệt với doanh nghiệp nhập khẩu lớn, có đội tàu riêng hoặc hợp đồng dài hạn với forwarder.
- Phù hợp thị trường Việt Nam: Doanh nghiệp nhập nguyên liệu (thép, hóa chất) thường chọn FOB để tối ưu chi phí.
Nhược điểm FOB:
- Người mua chịu nhiều trách nhiệm (thủ tục nhập khẩu, bảo hiểm, rủi ro từ cảng xuất).
- Khó khăn với doanh nghiệp nhỏ, thiếu kinh nghiệm logistics quốc tế.
>> Tham khảo: Quy định về khấu trừ thuế TNCN tại nguồn.
Ưu điểm CIF:
- Người mua đơn giản hóa thủ tục → Chỉ nhận hàng tại cảng đích, phù hợp doanh nghiệp nhỏ, mới nhập khẩu.
- Biết trước chi phí đến cảng đích (trừ thuế nhập khẩu).
- Người bán chịu trách nhiệm lớn hơn → Tăng uy tín trong đàm phán.
Nhược điểm CIF:
- Chi phí cao hơn (người bán cộng phí dịch vụ).
- Người mua mất kiểm soát vận chuyển → Có thể chậm trễ, hãng tàu kém chất lượng.
- Bảo hiểm tối thiểu → Rủi ro cao nếu hàng hỏng nhẹ.
Tại Việt Nam, FOB chiếm ưu thế trong xuất khẩu (dệt may, điện tử, thủy sản) vì doanh nghiệp Việt muốn kiểm soát cước phí và lịch tàu, đặc biệt với đối tác châu Âu/Mỹ (EVFTA, CPTPP). Ngược lại, nhập khẩu nguyên liệu (hóa chất, máy móc) thường dùng CIF để đơn giản hóa.
>> Tham khảo: Hóa đơn xuất nhập khẩu; Biên bản điều chỉnh hóa đơn.
Ví dụ thực tế:
- Xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU: Giá FOB TP.HCM → Người mua châu Âu chịu cước biển → Tiết kiệm 5-10% chi phí.
- Nhập khẩu ô tô từ Thái Lan: Giá CIF cảng Hải Phòng → Người mua Việt Nam chỉ lo thuế nhập khẩu và vận chuyển nội địa.
Năm 2025, với cước container tăng cao và yêu cầu xanh hóa chuỗi cung ứng (EVFTA yêu cầu bảo hiểm xanh), FOB ngày càng phổ biến vì người mua có thể chọn hãng tàu thân thiện môi trường.
Kết Luận
Ngoài ra, quý độc giả có nhu cầu được tư vấn thêm về hóa đơn điện tử và đăng ký dùng thử phần mềm hóa đơn điện tử Einvoice, xin vui lòng liên hệ theo địa chỉ:
CÔNG TY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÁI SƠN
- Địa chỉ: Số 15 Đặng Thùy Trâm – Cầu Giấy – Hà Nội
- Tổng đài HTKH: 1900 4767 – 1900 4768
- Tel : 024.37545222
- Fax: 024.37545223
- Website: https://einvoice.vn/
Để lại một phản hồi